Tiếng Việt
Hỏi lại tiếng Anh là gì?
hỏi lại tiếng Anh là reask /riːˈæsk/. Hỏi lại để làm rõ hoặc xác nhận thông tin đã biết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
reask
Ví dụ câu với hỏi lại / reask
- 1
Bạn có thể hỏi lại để chắc chắn về ngày giờ cuộc họp.
Can you reask to confirm the time of the meeting?
- 2
Cô ấy hỏi lại để hiểu rõ hơn về hướng dẫn.
She reasked to get a clearer explanation.
Ghi chú dùng từ hỏi lại
Reask là hành động hỏi lại để làm rõ hoặc xác nhận thông tin. Các từ liên quan: ask (hỏi), inquire (hỏi thăm), clarify (làm rõ).
Video minh hoạ hỏi lại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hỏi lại
Câu hỏi thường gặp về "hỏi lại"
Hỏi lại tiếng Anh là gì?
Hỏi lại tiếng Anh là "reask" (động từ), nghĩa là: Hỏi lại để làm rõ hoặc xác nhận thông tin đã biết.
"reask" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"reask" nghĩa tiếng Việt là "hỏi lại". Reask là hành động hỏi lại để làm rõ hoặc xác nhận thông tin.
Phát âm "reask" như thế nào?
"reask" có phiên âm IPA /riːˈæsk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "reask"?
Can you reask to confirm the time of the meeting? — Bạn có thể hỏi lại để chắc chắn về ngày giờ cuộc họp.