The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hỏi vặn tiếng Anh là gì?

hỏi vặn tiếng Anh là cross-examine /ˌkrɔs.ɪɡˈzæm.ɪn/. Hỏi vặn là hành động chất vấn kỹ lưỡng và gay gắt để làm rõ hoặc thách thức lời khai của ai đó.

Hình minh hoạ "hỏi vặn" tiếng Anh là "cross-examine"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

cross-examine

Động từ
/ˌkrɔs.ɪɡˈzæm.ɪn/

Ví dụ câu với hỏi vặn / cross-examine

  1. 1

    Luật sư đã hỏi vặn nhân chứng để làm rõ sự thật.

    The lawyer cross-examined the witness to clarify the truth.

  2. 2

    Trong phiên tòa, công tố viên hỏi vặn bị cáo về các bằng chứng.

    During the trial, the prosecutor cross-examined the defendant about the evidence.

Ghi chú dùng từ hỏi vặn

Hỏi vặn là hành động chất vấn kỹ lưỡng, thường trong các cuộc điều tra hoặc xét xử. Các từ liên quan gồm 'interrogate' (hỏi hỏi), 'question' (đặt câu hỏi), 'interview' (phỏng vấn).

Video minh hoạ hỏi vặn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với hỏi vặn

Câu hỏi thường gặp về "hỏi vặn"

Hỏi vặn tiếng Anh là gì?

Hỏi vặn tiếng Anh là "cross-examine" (động từ), nghĩa là: Hỏi vặn là hành động chất vấn kỹ lưỡng và gay gắt để làm rõ hoặc thách thức lời khai của ai đó.

"cross-examine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"cross-examine" nghĩa tiếng Việt là "hỏi vặn". Hỏi vặn là hành động chất vấn kỹ lưỡng, thường trong các cuộc điều tra hoặc xét xử.

Phát âm "cross-examine" như thế nào?

"cross-examine" có phiên âm IPA /ˌkrɔs.ɪɡˈzæm.ɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "cross-examine"?

The lawyer cross-examined the witness to clarify the truth. — Luật sư đã hỏi vặn nhân chứng để làm rõ sự thật.