Tiếng Việt
Hỡi ôi tiếng Anh là gì?
hỡi ôi tiếng Anh là Alas /əˈlæs/. Diễn tả cảm xúc tiếc nuối hoặc thương xót về điều gì đó không may xảy ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Alas
Ví dụ câu với hỡi ôi / Alas
- 1
Hỡi ôi, tôi đã bỏ lỡ chuyến tàu cuối cùng rồi.
Alas, I missed the last train.
- 2
Hỡi ôi, cuộc thi đã kết thúc rồi.
Alas, the contest is over.
Ghi chú dùng từ hỡi ôi
Từ thể hiện sự tiếc nuối hoặc thương xót, tương tự như 'tiếc quá' trong tiếng Việt. Các từ liên quan gồm 'regret' (hối tiếc), 'sorrow' (đau buồn), 'lament' (than vãn).
Video minh hoạ hỡi ôi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hỡi ôi
Câu hỏi thường gặp về "hỡi ôi"
Hỡi ôi tiếng Anh là gì?
Hỡi ôi tiếng Anh là "Alas" (thán từ), nghĩa là: Diễn tả cảm xúc tiếc nuối hoặc thương xót về điều gì đó không may xảy ra.
"Alas" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Alas" nghĩa tiếng Việt là "hỡi ôi". Từ thể hiện sự tiếc nuối hoặc thương xót, tương tự như 'tiếc quá' trong tiếng Việt.
Phát âm "Alas" như thế nào?
"Alas" có phiên âm IPA /əˈlæs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Alas"?
Alas, I missed the last train. — Hỡi ôi, tôi đã bỏ lỡ chuyến tàu cuối cùng rồi.