Tiếng Việt
Than ôi tiếng Anh là gì?
Than ôi tiếng Anh là Alas /əˈlæs/. Thán từ thể hiện sự tiếc nuối hoặc thương xót.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Alas
Ví dụ câu với Than ôi / Alas
- 1
Than ôi, giá như tôi có thể quay lại quá khứ.
Alas, I wish I could turn back time.
- 2
Than ôi, cuộc đời thật bất công.
Alas, life is truly unfair.
Ghi chú dùng từ Than ôi
Thán từ thể hiện sự tiếc nuối, thương xót. Các từ liên quan: regret (hối tiếc), sorrow (nỗi buồn), disappointment (sự thất vọng).
Video minh hoạ Than ôi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Than ôi
Câu hỏi thường gặp về "Than ôi"
Than ôi tiếng Anh là gì?
Than ôi tiếng Anh là "Alas" (thán từ), nghĩa là: Thán từ thể hiện sự tiếc nuối hoặc thương xót.
"Alas" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Alas" nghĩa tiếng Việt là "Than ôi". Thán từ thể hiện sự tiếc nuối, thương xót.
Phát âm "Alas" như thế nào?
"Alas" có phiên âm IPA /əˈlæs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Alas"?
Alas, I wish I could turn back time. — Than ôi, giá như tôi có thể quay lại quá khứ.