The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hom hỏm tiếng Anh là gì?

hom hỏm tiếng Anh là Gaunt /ɡɔːnt/. Gầy gò, ốm yếu, trông thiếu sức sống.

Hình minh hoạ "hom hỏm" tiếng Anh là "Gaunt"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Gaunt

Tính từ
/ɡɔːnt/

Ví dụ câu với hom hỏm / Gaunt

  1. 1

    Anh ấy trông hom hỏm sau khi ốm nặng.

    He looked gaunt after the illness.

  2. 2

    Khuôn mặt hom hỏm của cô ấy khiến mọi người lo lắng.

    Her gaunt face worried everyone.

Ghi chú dùng từ hom hỏm

Từ 'gaunt' miêu tả vẻ ngoài gầy yếu, thường do bệnh tật hoặc thiếu dinh dưỡng. Các từ liên quan gồm 'thin' (mỏng manh), 'emaciated' (gầy còm), 'skeletal' (xương xẩu).

Video minh hoạ hom hỏm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với hom hỏm

Câu hỏi thường gặp về "hom hỏm"

Hom hỏm tiếng Anh là gì?

Hom hỏm tiếng Anh là "Gaunt" (tính từ), nghĩa là: Gầy gò, ốm yếu, trông thiếu sức sống.

"Gaunt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Gaunt" nghĩa tiếng Việt là "hom hỏm". Từ 'gaunt' miêu tả vẻ ngoài gầy yếu, thường do bệnh tật hoặc thiếu dinh dưỡng.

Phát âm "Gaunt" như thế nào?

"Gaunt" có phiên âm IPA /ɡɔːnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Gaunt"?

He looked gaunt after the illness. — Anh ấy trông hom hỏm sau khi ốm nặng.