The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hỏm tiếng Anh là gì?

Hỏm tiếng Anh là Indented /ɪnˈdɛntɪd/. Có dạng thụt vào hoặc lõm vào, thường dùng để mô tả các bề mặt hoặc cấu trúc có chỗ lõm hoặc thụt vào.

Hình minh hoạ "Hỏm" tiếng Anh là "Indented"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Indented

Tính từ
/ɪnˈdɛntɪd/

Ví dụ câu với Hỏm / Indented

  1. 1

    Các cạnh của tấm kim loại bị hỏm xuống sau khi bị va đập.

    The metal sheet has an indented area after the impact.

  2. 2

    Vị trí hỏm trên bề mặt của tấm gỗ cho thấy nơi bị lõm xuống.

    The indentation on the wooden surface shows where it was pressed in.

Ghi chú dùng từ Hỏm

Hỏm mô tả dạng thụt vào hoặc lõm vào của một vật thể. Các từ liên quan gồm 'recess' (lõm), 'depression' (trũng), 'concave' (lõm vào).

Video minh hoạ Hỏm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với Hỏm

Câu hỏi thường gặp về "Hỏm"

Hỏm tiếng Anh là gì?

Hỏm tiếng Anh là "Indented" (tính từ), nghĩa là: Có dạng thụt vào hoặc lõm vào, thường dùng để mô tả các bề mặt hoặc cấu trúc có chỗ lõm hoặc thụt vào.

"Indented" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Indented" nghĩa tiếng Việt là "Hỏm". Hỏm mô tả dạng thụt vào hoặc lõm vào của một vật thể.

Phát âm "Indented" như thế nào?

"Indented" có phiên âm IPA /ɪnˈdɛntɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Indented"?

The metal sheet has an indented area after the impact. — Các cạnh của tấm kim loại bị hỏm xuống sau khi bị va đập.