Tiếng Việt
Hờn mát tiếng Anh là gì?
hờn mát tiếng Anh là miffed /mɪft/. tức giận nhẹ, không quá nghiêm trọng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
miffed
Ví dụ câu với hờn mát / miffed
- 1
Anh ấy đã hờn mát vì bị trễ hẹn.
He was miffed about being late for the appointment.
- 2
Cô ấy tỏ vẻ hờn mát khi nghe tin xấu.
She looked miffed when she heard the bad news.
Ghi chú dùng từ hờn mát
Hờn mát mô tả cảm giác tức giận nhẹ, không quá dữ dội. Các từ liên quan: annoyed (bực mình), irritated (bực tức), upset (bối rối).
Video minh hoạ hờn mát
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hờn mát
Câu hỏi thường gặp về "hờn mát"
Hờn mát tiếng Anh là gì?
Hờn mát tiếng Anh là "miffed" (tính từ), nghĩa là: tức giận nhẹ, không quá nghiêm trọng.
"miffed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"miffed" nghĩa tiếng Việt là "hờn mát". Hờn mát mô tả cảm giác tức giận nhẹ, không quá dữ dội.
Phát âm "miffed" như thế nào?
"miffed" có phiên âm IPA /mɪft/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "miffed"?
He was miffed about being late for the appointment. — Anh ấy đã hờn mát vì bị trễ hẹn.