Tiếng Việt
Hờn giận tiếng Anh là gì?
hờn giận tiếng Anh là sulk /sʌlk/. tức giận hoặc giận dỗi, thường do bị xúc phạm hoặc không hài lòng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sulk
Ví dụ câu với hờn giận / sulk
- 1
Cô ấy đang hờn giận vì bị bỏ quên sinh nhật.
She is sulking because she was forgotten on her birthday.
- 2
Anh ấy thường hờn giận khi không được chú ý.
He often sulks when he's not getting attention.
Ghi chú dùng từ hờn giận
Hờn giận là hành động thể hiện sự không hài lòng hoặc tức giận, thường qua việc im lặng hoặc không nói chuyện. Các từ liên quan: 'resent' (phẫn nộ), 'anger' (giận dữ), 'discontent' (bất mãn).
Video minh hoạ hờn giận
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hờn giận
Câu hỏi thường gặp về "hờn giận"
Hờn giận tiếng Anh là gì?
Hờn giận tiếng Anh là "sulk" (động từ), nghĩa là: tức giận hoặc giận dỗi, thường do bị xúc phạm hoặc không hài lòng.
"sulk" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sulk" nghĩa tiếng Việt là "hờn giận". Hờn giận là hành động thể hiện sự không hài lòng hoặc tức giận, thường qua việc im lặng hoặc không nói chuyện.
Phát âm "sulk" như thế nào?
"sulk" có phiên âm IPA /sʌlk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sulk"?
She is sulking because she was forgotten on her birthday. — Cô ấy đang hờn giận vì bị bỏ quên sinh nhật.