Tiếng Việt
Họng tiếp nước chữa cháy tiếng Anh là gì?
Họng tiếp nước chữa cháy tiếng Anh là Water inlet for firefighting /ˈwɔːtər ˈɪnˌlɛt fɔːr ˈfaɪərfaɪtɪŋ/. Ống hoặc thiết bị dùng để tiếp nước vào hệ thống chữa cháy.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Water inlet for firefighting
Ví dụ câu với Họng tiếp nước chữa cháy / Water inlet for firefighting
- 1
The firefighters connected the hose to the water inlet for firefighting.
Lính cứu hỏa kết nối ống nước vào họng tiếp nước chữa cháy.
- 2
Ensure the water inlet for firefighting is unobstructed before use.
Đảm bảo họng tiếp nước chữa cháy không bị cản trở trước khi sử dụng.
Ghi chú dùng từ Họng tiếp nước chữa cháy
Họng tiếp nước chữa cháy là phần quan trọng trong hệ thống chữa cháy, giúp cung cấp nước nhanh chóng. Các thuật ngữ liên quan: 'fire hydrant' (ống cứu hỏa), 'fire hose' (ống cứu hỏa), 'sprinkler system' (hệ thống phun sương).
Video minh hoạ Họng tiếp nước chữa cháy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Họng tiếp nước chữa cháy
- CháyFire
- chữaCure
- họngthroat
- nướcwater
- tiếpresponse
- chữa cháyFirefighting
- Cứu hỏaFirefighting
- nghề cứu hỏafirefighting profession
- đội phòng cháy chữa cháyFirefighting team
- bình phòng cháy chữa cháyfirefighting cylinder
- diễn tập phòng cháy chữa cháyFirefighting drill
- Thiết bị phòng cháy chữa cháyFirefighting equipment
Câu hỏi thường gặp về "Họng tiếp nước chữa cháy"
Họng tiếp nước chữa cháy tiếng Anh là gì?
Họng tiếp nước chữa cháy tiếng Anh là "Water inlet for firefighting" (danh từ), nghĩa là: Ống hoặc thiết bị dùng để tiếp nước vào hệ thống chữa cháy.
"Water inlet for firefighting" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Water inlet for firefighting" nghĩa tiếng Việt là "Họng tiếp nước chữa cháy". Họng tiếp nước chữa cháy là phần quan trọng trong hệ thống chữa cháy, giúp cung cấp nước nhanh chóng.
Phát âm "Water inlet for firefighting" như thế nào?
"Water inlet for firefighting" có phiên âm IPA /ˈwɔːtər ˈɪnˌlɛt fɔːr ˈfaɪərfaɪtɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Water inlet for firefighting"?
Lính cứu hỏa kết nối ống nước vào họng tiếp nước chữa cháy. — The firefighters connected the hose to the water inlet for firefighting.