Tiếng Việt
Họng tiếng Anh là gì?
họng tiếng Anh là throat /θroʊt/. Phần cổ họng của con người hoặc động vật, nằm giữa miệng và thực quản hoặc khí quản.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
throat
Ví dụ câu với họng / throat
- 1
Tôi cảm thấy đau họng khi bị cảm cúm.
I have a sore throat when I catch a cold.
- 2
Anh ấy đã bị viêm họng nặng và cần đi khám bác sĩ.
He had a severe throat infection and needed to see a doctor.
Ghi chú dùng từ họng
Họng là phần cổ họng, liên quan đến các từ như 'cổ', 'thực quản', 'khí quản'. Các từ liên quan: 'neck' (cổ), 'esophagus' (thực quản), 'trachea' (khí quản).
Video minh hoạ họng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với họng
Câu hỏi thường gặp về "họng"
Họng tiếng Anh là gì?
Họng tiếng Anh là "throat" (danh từ), nghĩa là: Phần cổ họng của con người hoặc động vật, nằm giữa miệng và thực quản hoặc khí quản.
"throat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"throat" nghĩa tiếng Việt là "họng". Họng là phần cổ họng, liên quan đến các từ như 'cổ', 'thực quản', 'khí quản'.
Phát âm "throat" như thế nào?
"throat" có phiên âm IPA /θroʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "throat"?
I have a sore throat when I catch a cold. — Tôi cảm thấy đau họng khi bị cảm cúm.