The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hợp đồng thuê nhà xưởng tiếng Anh là gì?

hợp đồng thuê nhà xưởng tiếng Anh là factory lease contract /ˈfæktəri lis ˈkɑnˌtrækt/. Hợp đồng thuê nhà xưởng là thỏa thuận pháp lý giữa chủ sở hữu và người thuê về việc thuê một nhà xưởng để sản xuất hoặc kinh doanh.

Hình minh hoạ "hợp đồng thuê nhà xưởng" tiếng Anh là "factory lease contract"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

factory lease contract

Danh từ
/ˈfæktəri lis ˈkɑnˌtrækt/

Ví dụ câu với hợp đồng thuê nhà xưởng / factory lease contract

  1. 1

    Chúng tôi đã ký hợp đồng thuê nhà xưởng mới để mở rộng sản xuất.

    We signed a new factory lease contract to expand production.

  2. 2

    Hợp đồng thuê nhà xưởng này có thời hạn 5 năm.

    This factory lease contract has a term of 5 years.

Ghi chú dùng từ hợp đồng thuê nhà xưởng

Hợp đồng thuê nhà xưởng là loại hợp đồng trong lĩnh vực bất động sản công nghiệp. Các thuật ngữ liên quan: 'lease' (thuê), 'tenant' (người thuê), 'landlord' (chủ nhà).

Video minh hoạ hợp đồng thuê nhà xưởng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hợp đồng thuê nhà xưởng

Câu hỏi thường gặp về "hợp đồng thuê nhà xưởng"

Hợp đồng thuê nhà xưởng tiếng Anh là gì?

Hợp đồng thuê nhà xưởng tiếng Anh là "factory lease contract" (danh từ), nghĩa là: Hợp đồng thuê nhà xưởng là thỏa thuận pháp lý giữa chủ sở hữu và người thuê về việc thuê một nhà xưởng để sản xuất hoặc kinh doanh.

"factory lease contract" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"factory lease contract" nghĩa tiếng Việt là "hợp đồng thuê nhà xưởng". Hợp đồng thuê nhà xưởng là loại hợp đồng trong lĩnh vực bất động sản công nghiệp.

Phát âm "factory lease contract" như thế nào?

"factory lease contract" có phiên âm IPA /ˈfæktəri lis ˈkɑnˌtrækt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "factory lease contract"?

We signed a new factory lease contract to expand production. — Chúng tôi đã ký hợp đồng thuê nhà xưởng mới để mở rộng sản xuất.