Tiếng Việt
Hợp đồng tiếng Anh là gì?
hợp đồng tiếng Anh là contract /ˈkɑnˌtrækt/. Hợp đồng là thỏa thuận pháp lý giữa hai hoặc nhiều bên về việc thực hiện hoặc không thực hiện một hành động nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
contract
Ví dụ câu với hợp đồng / contract
- 1
Chúng tôi ký hợp đồng thuê nhà vào ngày hôm qua.
We signed a rental contract yesterday.
- 2
Hợp đồng lao động này có thời hạn hai năm.
This employment contract is valid for two years.
Ghi chú dùng từ hợp đồng
Hợp đồng là một dạng thỏa thuận pháp lý. Các từ liên quan gồm có 'agreement' (thỏa thuận), 'deal' (giao dịch), và 'pact' (hiệp ước).
Video minh hoạ hợp đồng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hợp đồng
- hợp đồng mẫumodel contract
- hợp đồng vayloan agreement
- hợp đồng thầucontractor agreement
- hợp đồng 3 bêntripartite contract
- hợp đồng khungframework contract
- hợp đồng đại lýagency contract
- hợp đồng kỳ hạnforward contract
- hợp đồng thu hộcollection service agreement
- hợp đồng tư vấnconsulting contract
- hợp đồng bảo đảmcontract of guarantee
- hợp đồng bổ sungsupplemental agreement
- hợp đồng dịch vụservice contract
Câu hỏi thường gặp về "hợp đồng"
Hợp đồng tiếng Anh là gì?
Hợp đồng tiếng Anh là "contract" (danh từ), nghĩa là: Hợp đồng là thỏa thuận pháp lý giữa hai hoặc nhiều bên về việc thực hiện hoặc không thực hiện một hành động nhất định.
"contract" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"contract" nghĩa tiếng Việt là "hợp đồng". Hợp đồng là một dạng thỏa thuận pháp lý.
Phát âm "contract" như thế nào?
"contract" có phiên âm IPA /ˈkɑnˌtrækt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "contract"?
We signed a rental contract yesterday. — Chúng tôi ký hợp đồng thuê nhà vào ngày hôm qua.