Tiếng Việt
Hợp lẽ tiếng Anh là gì?
hợp lẽ tiếng Anh là Reasonable /ˈriːzənəbl/. Hợp lý, phù hợp với lý lẽ và thực tế.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Reasonable
Ví dụ câu với hợp lẽ / Reasonable
- 1
Giá cả này hợp lý so với chất lượng.
This price is reasonable considering the quality.
- 2
Anh ấy có lý do hợp lý để từ chối lời đề nghị.
He has a reasonable reason to decline the offer.
Ghi chú dùng từ hợp lẽ
Từ 'reasonable' nghĩa là hợp lý, phù hợp với lý lẽ. Các từ liên quan gồm 'rational' (hợp lý, có lý trí), 'fair' (công bằng), 'just' (công chính).
Video minh hoạ hợp lẽ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với hợp lẽ
Câu hỏi thường gặp về "hợp lẽ"
Hợp lẽ tiếng Anh là gì?
Hợp lẽ tiếng Anh là "Reasonable" (tính từ), nghĩa là: Hợp lý, phù hợp với lý lẽ và thực tế.
"Reasonable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Reasonable" nghĩa tiếng Việt là "hợp lẽ". Từ 'reasonable' nghĩa là hợp lý, phù hợp với lý lẽ.
Phát âm "Reasonable" như thế nào?
"Reasonable" có phiên âm IPA /ˈriːzənəbl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Reasonable"?
This price is reasonable considering the quality. — Giá cả này hợp lý so với chất lượng.