Tiếng Việt
Hợp tử tiếng Anh là gì?
hợp tử tiếng Anh là Zygote /ˈzaɪˌɡoʊt/. Tế bào mới hình thành sau khi tinh trùng gặp trứng, bắt đầu quá trình phát triển của sinh vật mới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Zygote
Ví dụ câu với hợp tử / Zygote
- 1
Hợp tử bắt đầu phân chia sau khi thụ tinh.
The zygote begins to divide after fertilization.
- 2
Hợp tử là giai đoạn đầu của quá trình phát triển phôi thai.
The zygote is the initial stage of embryo development.
Ghi chú dùng từ hợp tử
Hợp tử là tế bào đầu tiên sau thụ tinh, liên quan đến quá trình thụ tinh và phân chia tế bào. Các thuật ngữ liên quan: tế bào trứng (ovum), tinh trùng (sperm), phôi (embryo).
Video minh hoạ hợp tử
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hợp tử
Câu hỏi thường gặp về "hợp tử"
Hợp tử tiếng Anh là gì?
Hợp tử tiếng Anh là "Zygote" (danh từ), nghĩa là: Tế bào mới hình thành sau khi tinh trùng gặp trứng, bắt đầu quá trình phát triển của sinh vật mới.
"Zygote" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Zygote" nghĩa tiếng Việt là "hợp tử". Hợp tử là tế bào đầu tiên sau thụ tinh, liên quan đến quá trình thụ tinh và phân chia tế bào.
Phát âm "Zygote" như thế nào?
"Zygote" có phiên âm IPA /ˈzaɪˌɡoʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Zygote"?
The zygote begins to divide after fertilization. — Hợp tử bắt đầu phân chia sau khi thụ tinh.