Tiếng Việt
Hợp pháp hóa lãnh sự tiếng Anh là gì?
hợp pháp hóa lãnh sự tiếng Anh là consular legalization /ˈkɒnsjʊlər ˌliːɡəlɪˈzeɪʃən/. Quá trình xác nhận tính hợp pháp của các tài liệu do lãnh sự quán cấp hoặc chứng nhận để sử dụng hợp pháp tại nước khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
consular legalization
Ví dụ câu với hợp pháp hóa lãnh sự / consular legalization
- 1
Việc hợp pháp hóa lãnh sự giúp tài liệu được công nhận quốc tế.
Consular legalization is necessary for documents to be recognized abroad.
- 2
Bạn cần hợp pháp hóa lãnh sự để sử dụng giấy tờ tại nước ngoài.
You need to get your documents consular legalized to use them abroad.
Ghi chú dùng từ hợp pháp hóa lãnh sự
Hợp pháp hóa lãnh sự là quá trình xác nhận tính hợp pháp của tài liệu qua lãnh sự. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'notarization' (chứng thực), 'authentication' (xác nhận), và 'apostille' (chứng nhận hợp pháp theo Công ước Hague).
Video minh hoạ hợp pháp hóa lãnh sự
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hợp pháp hóa lãnh sự
Câu hỏi thường gặp về "hợp pháp hóa lãnh sự"
Hợp pháp hóa lãnh sự tiếng Anh là gì?
Hợp pháp hóa lãnh sự tiếng Anh là "consular legalization" (danh từ), nghĩa là: Quá trình xác nhận tính hợp pháp của các tài liệu do lãnh sự quán cấp hoặc chứng nhận để sử dụng hợp pháp tại nước khác.
"consular legalization" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"consular legalization" nghĩa tiếng Việt là "hợp pháp hóa lãnh sự". Hợp pháp hóa lãnh sự là quá trình xác nhận tính hợp pháp của tài liệu qua lãnh sự.
Phát âm "consular legalization" như thế nào?
"consular legalization" có phiên âm IPA /ˈkɒnsjʊlər ˌliːɡəlɪˈzeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "consular legalization"?
Consular legalization is necessary for documents to be recognized abroad. — Việc hợp pháp hóa lãnh sự giúp tài liệu được công nhận quốc tế.