The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự hợp pháp hóa tiếng Anh là gì?

sự hợp pháp hóa tiếng Anh là Legalization /ˌliːɡəlaɪˈzeɪʃən/. Quá trình làm cho một hoạt động hoặc hành vi trở thành hợp pháp theo luật pháp.

Hình minh hoạ "sự hợp pháp hóa" tiếng Anh là "Legalization"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Legalization

Danh từ
/ˌliːɡəlaɪˈzeɪʃən/

Ví dụ câu với sự hợp pháp hóa / Legalization

  1. 1

    Họ đang vận động để hợp pháp hóa việc sử dụng cần sa.

    They are lobbying to legalize the use of marijuana.

  2. 2

    Việc hợp pháp hóa các hoạt động cá nhân có thể giảm thiểu các hành vi phạm pháp.

    Legalization of personal activities can reduce illegal behaviors.

Ghi chú dùng từ sự hợp pháp hóa

Hợp pháp hóa là quá trình chính thức hóa các hoạt động hoặc hành vi theo luật pháp. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'decriminalization' (phi hình sự hóa), 'regulation' (quy định), và 'authorization' (ủy quyền).

Video minh hoạ sự hợp pháp hóa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự hợp pháp hóa

Câu hỏi thường gặp về "sự hợp pháp hóa"

Sự hợp pháp hóa tiếng Anh là gì?

Sự hợp pháp hóa tiếng Anh là "Legalization" (danh từ), nghĩa là: Quá trình làm cho một hoạt động hoặc hành vi trở thành hợp pháp theo luật pháp.

"Legalization" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Legalization" nghĩa tiếng Việt là "sự hợp pháp hóa". Hợp pháp hóa là quá trình chính thức hóa các hoạt động hoặc hành vi theo luật pháp.

Phát âm "Legalization" như thế nào?

"Legalization" có phiên âm IPA /ˌliːɡəlaɪˈzeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Legalization"?

They are lobbying to legalize the use of marijuana. — Họ đang vận động để hợp pháp hóa việc sử dụng cần sa.