Tiếng Việt
Hùa tiếng Anh là gì?
hùa tiếng Anh là Bandwagon /ˈbændˌwæɡən/. Chạy theo đám đông để bắt kịp xu hướng hoặc ý kiến chung.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Bandwagon
Ví dụ câu với hùa / Bandwagon
- 1
Nhiều người đã hùa theo trào lưu mới của giới trẻ.
Many people jumped on the bandwagon of the new trend among youngsters.
- 2
Anh ấy hùa theo ý kiến của nhóm mà không suy nghĩ riêng.
He followed the group's opinion without thinking for himself.
Ghi chú dùng từ hùa
Hùa là hành động chạy theo đám đông để bắt kịp xu hướng hoặc ý kiến chung. Các từ liên quan: 'conform', 'follow', 'trend' - tất cả đều liên quan đến việc bắt kịp hoặc theo đuổi xu hướng hoặc ý kiến chung.
Video minh hoạ hùa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với hùa
Câu hỏi thường gặp về "hùa"
Hùa tiếng Anh là gì?
Hùa tiếng Anh là "Bandwagon" (động từ), nghĩa là: Chạy theo đám đông để bắt kịp xu hướng hoặc ý kiến chung.
"Bandwagon" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Bandwagon" nghĩa tiếng Việt là "hùa". Hùa là hành động chạy theo đám đông để bắt kịp xu hướng hoặc ý kiến chung.
Phát âm "Bandwagon" như thế nào?
"Bandwagon" có phiên âm IPA /ˈbændˌwæɡən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Bandwagon"?
Many people jumped on the bandwagon of the new trend among youngsters. — Nhiều người đã hùa theo trào lưu mới của giới trẻ.