Tiếng Việt
Hứa tiếng Anh là gì?
hứa tiếng Anh là promise /ˈprɑməs/. Lời cam đoan hoặc cam kết làm điều gì đó trong tương lai.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
promise
Ví dụ câu với hứa / promise
- 1
Anh ấy đã hứa sẽ giúp tôi vào cuối tuần.
He promised to help me this weekend.
- 2
Cô ấy không giữ lời hứa của mình.
She did not keep her promise.
Ghi chú dùng từ hứa
Hứa là hành động cam kết hoặc đảm bảo sẽ làm điều gì đó. Các từ liên quan gồm có 'commitment' (cam kết), 'vow' (lời thề), và 'assure' (đảm bảo).
Video minh hoạ hứa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với hứa
Câu hỏi thường gặp về "hứa"
Hứa tiếng Anh là gì?
Hứa tiếng Anh là "promise" (danh từ), nghĩa là: Lời cam đoan hoặc cam kết làm điều gì đó trong tương lai.
"promise" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"promise" nghĩa tiếng Việt là "hứa". Hứa là hành động cam kết hoặc đảm bảo sẽ làm điều gì đó.
Phát âm "promise" như thế nào?
"promise" có phiên âm IPA /ˈprɑməs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "promise"?
He promised to help me this weekend. — Anh ấy đã hứa sẽ giúp tôi vào cuối tuần.