Tiếng Việt
Huếch tiếng Anh là gì?
huếch tiếng Anh là gaping /ˈɡeɪpɪŋ/. Hở rộng, mở to, thường dùng để mô tả miệng, mắt hoặc lỗ hổng lớn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
gaping
Ví dụ câu với huếch / gaping
- 1
Miệng của anh ấy mở rộng khi ngạc nhiên.
His mouth was gaping in surprise.
- 2
Cửa sổ bị hỏng, để lộ ra một lỗ hổng lớn.
The broken window revealed a gaping hole.
Ghi chú dùng từ huếch
Từ 'gaping' mô tả sự mở rộng lớn, thường dùng cho miệng hoặc lỗ hổng. Các từ liên quan gồm 'wide open' (mở to), 'ajar' (không hoàn toàn đóng), 'gap' (khoảng trống).
Video minh hoạ huếch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với huếch
Câu hỏi thường gặp về "huếch"
Huếch tiếng Anh là gì?
Huếch tiếng Anh là "gaping" (tính từ), nghĩa là: Hở rộng, mở to, thường dùng để mô tả miệng, mắt hoặc lỗ hổng lớn.
"gaping" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"gaping" nghĩa tiếng Việt là "huếch". Từ 'gaping' mô tả sự mở rộng lớn, thường dùng cho miệng hoặc lỗ hổng.
Phát âm "gaping" như thế nào?
"gaping" có phiên âm IPA /ˈɡeɪpɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "gaping"?
His mouth was gaping in surprise. — Miệng của anh ấy mở rộng khi ngạc nhiên.