Tiếng Việt
Sự há hốc miệng vì kinh ngạc tiếng Anh là gì?
sự há hốc miệng vì kinh ngạc tiếng Anh là gaping /ˈɡeɪpɪŋ/. một trạng thái há miệng rộng do ngạc nhiên hoặc sốc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
gaping
Ví dụ câu với sự há hốc miệng vì kinh ngạc / gaping
- 1
Cô ấy đứng đó, với miệng há hốc vì kinh ngạc.
She stood there, gaping in amazement.
- 2
Anh ta nhìn chằm chằm vào bức tranh, miệng há hốc.
He stared at the painting, gaping in shock.
Ghi chú dùng từ sự há hốc miệng vì kinh ngạc
Từ 'gaping' mô tả trạng thái há miệng rộng do ngạc nhiên hoặc sốc. Các từ liên quan: 'stunned' (sốc), 'astonished' (ngạc nhiên), 'amazed' (kinh ngạc).
Video minh hoạ sự há hốc miệng vì kinh ngạc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự há hốc miệng vì kinh ngạc
Câu hỏi thường gặp về "sự há hốc miệng vì kinh ngạc"
Sự há hốc miệng vì kinh ngạc tiếng Anh là gì?
Sự há hốc miệng vì kinh ngạc tiếng Anh là "gaping" (tính từ), nghĩa là: một trạng thái há miệng rộng do ngạc nhiên hoặc sốc.
"gaping" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"gaping" nghĩa tiếng Việt là "sự há hốc miệng vì kinh ngạc". Từ 'gaping' mô tả trạng thái há miệng rộng do ngạc nhiên hoặc sốc.
Phát âm "gaping" như thế nào?
"gaping" có phiên âm IPA /ˈɡeɪpɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "gaping"?
She stood there, gaping in amazement. — Cô ấy đứng đó, với miệng há hốc vì kinh ngạc.