Tiếng Việt
Hướng đạo tiếng Anh là gì?
hướng đạo tiếng Anh là scouting /ˈskaʊtɪŋ/. Hoạt động của thanh thiếu niên nhằm phát triển kỹ năng và đạo đức qua các hoạt động ngoài trời và huấn luyện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
scouting
Ví dụ câu với hướng đạo / scouting
- 1
Hướng đạo giúp các em rèn luyện tính kỷ luật và tinh thần đồng đội.
Scouting teaches children discipline and teamwork.
- 2
Anh ấy tham gia hoạt động hướng đạo từ khi còn nhỏ.
He has been involved in scouting since he was young.
Ghi chú dùng từ hướng đạo
Hướng đạo là hoạt động ngoại khóa nhằm phát triển kỹ năng sống và đạo đức cho thanh thiếu niên. Các thuật ngữ liên quan: 'Scout' (người hướng đạo), 'Badge' (dấu hiệu), 'Camp' (trại).
Video minh hoạ hướng đạo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hướng đạo
Câu hỏi thường gặp về "hướng đạo"
Hướng đạo tiếng Anh là gì?
Hướng đạo tiếng Anh là "scouting" (danh từ), nghĩa là: Hoạt động của thanh thiếu niên nhằm phát triển kỹ năng và đạo đức qua các hoạt động ngoài trời và huấn luyện.
"scouting" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"scouting" nghĩa tiếng Việt là "hướng đạo". Hướng đạo là hoạt động ngoại khóa nhằm phát triển kỹ năng sống và đạo đức cho thanh thiếu niên.
Phát âm "scouting" như thế nào?
"scouting" có phiên âm IPA /ˈskaʊtɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "scouting"?
Scouting teaches children discipline and teamwork. — Hướng đạo giúp các em rèn luyện tính kỷ luật và tinh thần đồng đội.