Tiếng Việt
Hướng nam tiếng Anh là gì?
hướng nam tiếng Anh là south /saʊθ/. Hướng về phía nam, đối diện với hướng bắc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
south
Ví dụ câu với hướng nam / south
- 1
Chúng tôi đi về hướng nam để đến bãi biển.
We traveled south to reach the beach.
- 2
Bản đồ chỉ rõ hướng nam của thành phố.
The map shows the south direction of the city.
Ghi chú dùng từ hướng nam
Hướng nam là hướng về phía chân trời phía nam của một khu vực. Các từ liên quan gồm 'north' (bắc), 'east' (đông), 'west' (tây).
Video minh hoạ hướng nam
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hướng nam
Câu hỏi thường gặp về "hướng nam"
Hướng nam tiếng Anh là gì?
Hướng nam tiếng Anh là "south" (danh từ), nghĩa là: Hướng về phía nam, đối diện với hướng bắc.
"south" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"south" nghĩa tiếng Việt là "hướng nam". Hướng nam là hướng về phía chân trời phía nam của một khu vực.
Phát âm "south" như thế nào?
"south" có phiên âm IPA /saʊθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "south"?
We traveled south to reach the beach. — Chúng tôi đi về hướng nam để đến bãi biển.