Tiếng Việt
Hướng ra ngoài tiếng Anh là gì?
hướng ra ngoài tiếng Anh là Outward-facing /ˈaʊtwərd ˈfeɪsɪŋ/. Hướng ra phía bên ngoài, thường dùng để mô tả các thiết bị hoặc vật thể có mặt hướng ra bên ngoài.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Outward-facing
Ví dụ câu với hướng ra ngoài / Outward-facing
- 1
Camera hướng ra ngoài để quan sát toàn cảnh.
The outward-facing camera captures the entire scene.
- 2
Thiết bị này có mặt hướng ra ngoài để dễ dàng truy cập.
This device has an outward-facing surface for easy access.
Ghi chú dùng từ hướng ra ngoài
Từ này mô tả các thiết bị hoặc vật thể có mặt hướng ra bên ngoài. Các từ liên quan gồm 'inward-facing' (hướng vào trong), 'orientation' (hướng), 'exterior' (bên ngoài).
Video minh hoạ hướng ra ngoài
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hướng ra ngoài
Câu hỏi thường gặp về "hướng ra ngoài"
Hướng ra ngoài tiếng Anh là gì?
Hướng ra ngoài tiếng Anh là "Outward-facing" (tính từ), nghĩa là: Hướng ra phía bên ngoài, thường dùng để mô tả các thiết bị hoặc vật thể có mặt hướng ra bên ngoài.
"Outward-facing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Outward-facing" nghĩa tiếng Việt là "hướng ra ngoài". Từ này mô tả các thiết bị hoặc vật thể có mặt hướng ra bên ngoài.
Phát âm "Outward-facing" như thế nào?
"Outward-facing" có phiên âm IPA /ˈaʊtwərd ˈfeɪsɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Outward-facing"?
The outward-facing camera captures the entire scene. — Camera hướng ra ngoài để quan sát toàn cảnh.