Tiếng Việt
Ra ngoài tiếng Anh là gì?
ra ngoài tiếng Anh là Go outside /ɡoʊ ˌaʊtˈsaɪd/. Rời khỏi nhà hoặc nơi ở để ra ngoài trời hoặc không gian công cộng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Go outside
Ví dụ câu với ra ngoài / Go outside
- 1
Tôi thích đi bộ ra ngoài mỗi sáng.
I like to go outside for a walk every morning.
- 2
Bạn có thể ra ngoài chơi sau khi làm bài xong.
You can go outside to play after finishing your homework.
Ghi chú dùng từ ra ngoài
Ra ngoài là hành động rời khỏi nhà hoặc nơi làm việc để ra không gian mở. Các từ liên quan: 'leave' (rời đi), 'exit' (thoát ra), 'outdoors' (không gian ngoài trời).
Video minh hoạ ra ngoài
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ra ngoài
Câu hỏi thường gặp về "ra ngoài"
Ra ngoài tiếng Anh là gì?
Ra ngoài tiếng Anh là "Go outside" (cụm từ), nghĩa là: Rời khỏi nhà hoặc nơi ở để ra ngoài trời hoặc không gian công cộng.
"Go outside" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Go outside" nghĩa tiếng Việt là "ra ngoài". Ra ngoài là hành động rời khỏi nhà hoặc nơi làm việc để ra không gian mở.
Phát âm "Go outside" như thế nào?
"Go outside" có phiên âm IPA /ɡoʊ ˌaʊtˈsaɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Go outside"?
I like to go outside for a walk every morning. — Tôi thích đi bộ ra ngoài mỗi sáng.