The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hưởng ưu đãi thuế tiếng Anh là gì?

hưởng ưu đãi thuế tiếng Anh là tax incentives /tæks ɪnˈsɛntɪvz/. Các chính sách hoặc ưu đãi của chính phủ nhằm khuyến khích các hoạt động kinh tế nhất định bằng cách giảm thuế hoặc cung cấp ưu đãi thuế.

Hình minh hoạ "hưởng ưu đãi thuế" tiếng Anh là "tax incentives"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

tax incentives

Danh từ
/tæks ɪnˈsɛntɪvz/

Ví dụ câu với hưởng ưu đãi thuế / tax incentives

  1. 1

    Chính phủ cung cấp hưởng ưu đãi thuế để thu hút đầu tư nước ngoài.

    The government offers tax incentives to attract foreign investment.

  2. 2

    Doanh nghiệp nhận hưởng ưu đãi thuế để mở rộng hoạt động sản xuất.

    The company received tax incentives to expand its manufacturing operations.

Ghi chú dùng từ hưởng ưu đãi thuế

Hưởng ưu đãi thuế là các chính sách giảm thuế nhằm khuyến khích hoạt động kinh tế. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'tax exemption' (miễn thuế), 'tax deduction' (khấu trừ thuế), và 'tax holiday' (thời gian miễn thuế).

Video minh hoạ hưởng ưu đãi thuế

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hưởng ưu đãi thuế

Câu hỏi thường gặp về "hưởng ưu đãi thuế"

Hưởng ưu đãi thuế tiếng Anh là gì?

Hưởng ưu đãi thuế tiếng Anh là "tax incentives" (danh từ), nghĩa là: Các chính sách hoặc ưu đãi của chính phủ nhằm khuyến khích các hoạt động kinh tế nhất định bằng cách giảm thuế hoặc cung cấp ưu đãi thuế.

"tax incentives" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"tax incentives" nghĩa tiếng Việt là "hưởng ưu đãi thuế". Hưởng ưu đãi thuế là các chính sách giảm thuế nhằm khuyến khích hoạt động kinh tế.

Phát âm "tax incentives" như thế nào?

"tax incentives" có phiên âm IPA /tæks ɪnˈsɛntɪvz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "tax incentives"?

The government offers tax incentives to attract foreign investment. — Chính phủ cung cấp hưởng ưu đãi thuế để thu hút đầu tư nước ngoài.