Tiếng Việt
Ưu đãi tiếng Anh là gì?
ưu đãi tiếng Anh là preferential /ˌprɛfəˈrɛnʧəl/. Thể hiện sự ưu tiên hoặc đặc quyền dành cho một nhóm hoặc cá nhân, thường để khuyến khích hoặc thưởng cho họ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
preferential
Ví dụ câu với ưu đãi / preferential
- 1
Chính sách ưu đãi dành cho khách hàng thân thiết.
The store offers preferential treatment to loyal customers.
- 2
Học sinh nhận được ưu đãi về học phí.
Students received a preferential discount on tuition.
Ghi chú dùng từ ưu đãi
Ưu đãi là một tính từ mô tả sự ưu tiên hoặc đặc quyền. Các từ liên quan gồm có 'discount' (giảm giá), 'privilege' (đặc quyền), và 'benefit' (lợi ích).
Video minh hoạ ưu đãi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ưu đãi
- Ưu đãi thuếTax incentives
- Ưu đãi hấp dẫnAttractive offers
- Ưu đãi đặc biệtSpecial incentives
- ưu đãi thuế quanpreferential tariff
- đãihost
- sự ưu đãifavor
- giá ưu đãiPromotional price
- gói ưu đãiPromotional package
- vay ưu đãipreferential loan
- được ưu đãireceive special treatment
- thuế ưu đãiTax Incentive
- hưởng ưu đãienjoy privileges
Câu hỏi thường gặp về "ưu đãi"
Ưu đãi tiếng Anh là gì?
Ưu đãi tiếng Anh là "preferential" (tính từ), nghĩa là: Thể hiện sự ưu tiên hoặc đặc quyền dành cho một nhóm hoặc cá nhân, thường để khuyến khích hoặc thưởng cho họ.
"preferential" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"preferential" nghĩa tiếng Việt là "ưu đãi". Ưu đãi là một tính từ mô tả sự ưu tiên hoặc đặc quyền.
Phát âm "preferential" như thế nào?
"preferential" có phiên âm IPA /ˌprɛfəˈrɛnʧəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "preferential"?
The store offers preferential treatment to loyal customers. — Chính sách ưu đãi dành cho khách hàng thân thiết.