Tiếng Việt
Hướng về thượng nguồn tiếng Anh là gì?
hướng về thượng nguồn tiếng Anh là upstream /ˌʌpˈstriːm/. Thuộc về phía dòng chảy về nguồn của sông hoặc suối.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
upstream
Ví dụ câu với hướng về thượng nguồn / upstream
- 1
Chúng tôi phải đi ngược dòng sông để đến làng cổ.
We had to go upstream to reach the ancient village.
- 2
Các công ty lớn thường kiểm soát các nguồn cung cấp upstream.
Large companies often control their upstream supply sources.
Ghi chú dùng từ hướng về thượng nguồn
Hướng về thượng nguồn là tính từ mô tả vị trí hoặc hướng đi về phía nguồn của dòng chảy. Các từ liên quan gồm 'downstream' (xuống dòng), 'upward' (lên trên), và 'source' (nguồn).
Video minh hoạ hướng về thượng nguồn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hướng về thượng nguồn
Câu hỏi thường gặp về "hướng về thượng nguồn"
Hướng về thượng nguồn tiếng Anh là gì?
Hướng về thượng nguồn tiếng Anh là "upstream" (tính từ), nghĩa là: Thuộc về phía dòng chảy về nguồn của sông hoặc suối.
"upstream" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"upstream" nghĩa tiếng Việt là "hướng về thượng nguồn". Hướng về thượng nguồn là tính từ mô tả vị trí hoặc hướng đi về phía nguồn của dòng chảy.
Phát âm "upstream" như thế nào?
"upstream" có phiên âm IPA /ˌʌpˈstriːm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "upstream"?
We had to go upstream to reach the ancient village. — Chúng tôi phải đi ngược dòng sông để đến làng cổ.