Tiếng Việt
Mưa nguồn tiếng Anh là gì?
mưa nguồn tiếng Anh là upstream rain /ˈʌp.striːm reɪn/. Mưa xảy ra ở thượng nguồn của một dòng sông hoặc khu vực cao hơn, thường ảnh hưởng đến lượng nước chảy về hạ nguồn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
upstream rain
Ví dụ câu với mưa nguồn / upstream rain
- 1
Mưa nguồn gây ngập lụt lớn ở khu vực phía Bắc.
Upstream rain caused severe flooding in the northern region.
- 2
Chúng tôi cần theo dõi mưa nguồn để dự đoán lũ lụt.
We need to monitor upstream rain to predict floods.
Ghi chú dùng từ mưa nguồn
Mưa nguồn là mưa xảy ra ở thượng nguồn, ảnh hưởng đến lượng nước chảy về hạ nguồn. Các từ liên quan: 'thượng nguồn' (upstream), 'hạ nguồn' (downstream), 'lũ' (flood).
Video minh hoạ mưa nguồn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mưa nguồn
Câu hỏi thường gặp về "mưa nguồn"
Mưa nguồn tiếng Anh là gì?
Mưa nguồn tiếng Anh là "upstream rain" (danh từ), nghĩa là: Mưa xảy ra ở thượng nguồn của một dòng sông hoặc khu vực cao hơn, thường ảnh hưởng đến lượng nước chảy về hạ nguồn.
"upstream rain" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"upstream rain" nghĩa tiếng Việt là "mưa nguồn". Mưa nguồn là mưa xảy ra ở thượng nguồn, ảnh hưởng đến lượng nước chảy về hạ nguồn.
Phát âm "upstream rain" như thế nào?
"upstream rain" có phiên âm IPA /ˈʌp.striːm reɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "upstream rain"?
Upstream rain caused severe flooding in the northern region. — Mưa nguồn gây ngập lụt lớn ở khu vực phía Bắc.