Tiếng Việt
Hươu đực trưởng thành tiếng Anh là gì?
hươu đực trưởng thành tiếng Anh là stag /stæɡ/. Con hươu đực trưởng thành, thường có sừng lớn và được xem là biểu tượng của sức mạnh và sự trưởng thành.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
stag
Ví dụ câu với hươu đực trưởng thành / stag
- 1
Con hươu đực trưởng thành thường săn mừng trong mùa sinh sản.
The stag was proudly displaying its large antlers during the rut.
- 2
Các nhà nghiên cứu quan sát thấy rằng hươu đực trưởng thành có xu hướng cạnh tranh để giành quyền sinh sản.
Researchers observed that mature stags compete fiercely for mates.
Ghi chú dùng từ hươu đực trưởng thành
Hươu đực trưởng thành là con đực của loài hươu đã đạt độ tuổi trưởng thành, có sừng lớn để tranh giành lãnh thổ hoặc bạn tình. Các thuật ngữ liên quan gồm 'antlers' (gạc), 'mating season' (mùa giao phối), 'mature' (trưởng thành).
Video minh hoạ hươu đực trưởng thành
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hươu đực trưởng thành
Câu hỏi thường gặp về "hươu đực trưởng thành"
Hươu đực trưởng thành tiếng Anh là gì?
Hươu đực trưởng thành tiếng Anh là "stag" (danh từ), nghĩa là: Con hươu đực trưởng thành, thường có sừng lớn và được xem là biểu tượng của sức mạnh và sự trưởng thành.
"stag" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"stag" nghĩa tiếng Việt là "hươu đực trưởng thành". Hươu đực trưởng thành là con đực của loài hươu đã đạt độ tuổi trưởng thành, có sừng lớn để tranh giành lãnh thổ hoặc bạn tình.
Phát âm "stag" như thế nào?
"stag" có phiên âm IPA /stæɡ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "stag"?
The stag was proudly displaying its large antlers during the rut. — Con hươu đực trưởng thành thường săn mừng trong mùa sinh sản.