The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hươu tiếng Anh là gì?

hươu tiếng Anh là deer /dɪə/. Loài động vật có sừng, thường sống trong rừng, có thân hình mảnh mai và chạy nhanh.

Hình minh hoạ "hươu" tiếng Anh là "deer"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

deer

Danh từ
/dɪə/

Ví dụ câu với hươu / deer

  1. 1

    Con hươu chạy nhanh qua rừng.

    The deer gracefully leapt over the fallen logs.

  2. 2

    Hươu là biểu tượng của sự nhẹ nhàng và duyên dáng.

    Deer are often seen as symbols of gentleness and elegance.

Ghi chú dùng từ hươu

Hươu là loại động vật có sừng, thuộc họ Cervidae. Các từ liên quan: 'antler' (sừng hươu), 'forest' (rừng), 'wildlife' (động vật hoang dã).

Video minh hoạ hươu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hươu

Câu hỏi thường gặp về "hươu"

Hươu tiếng Anh là gì?

Hươu tiếng Anh là "deer" (danh từ), nghĩa là: Loài động vật có sừng, thường sống trong rừng, có thân hình mảnh mai và chạy nhanh.

"deer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"deer" nghĩa tiếng Việt là "hươu". Hươu là loại động vật có sừng, thuộc họ Cervidae.

Phát âm "deer" như thế nào?

"deer" có phiên âm IPA /dɪə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "deer"?

The deer gracefully leapt over the fallen logs. — Con hươu chạy nhanh qua rừng.