The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hữu hạn tiếng Anh là gì?

Hữu hạn tiếng Anh là Finite /ˈfaɪ.naɪt/. Có giới hạn, không vô tận.

Hình minh hoạ "Hữu hạn" tiếng Anh là "Finite"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Finite

Tính từ
/ˈfaɪ.naɪt/

Ví dụ câu với Hữu hạn / Finite

  1. 1

    Thời gian của chúng ta có hạn.

    Our time is finite.

  2. 2

    Nguồn tài nguyên có hạn.

    Resources are finite.

Ghi chú dùng từ Hữu hạn

Hữu hạn mô tả điều gì đó có giới hạn, không vô tận. Các từ liên quan: unlimited (vô hạn), infinite (vô tận), bounded (có giới hạn).

Video minh hoạ Hữu hạn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Hữu hạn

Câu hỏi thường gặp về "Hữu hạn"

Hữu hạn tiếng Anh là gì?

Hữu hạn tiếng Anh là "Finite" (tính từ), nghĩa là: Có giới hạn, không vô tận.

"Finite" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Finite" nghĩa tiếng Việt là "Hữu hạn". Hữu hạn mô tả điều gì đó có giới hạn, không vô tận.

Phát âm "Finite" như thế nào?

"Finite" có phiên âm IPA /ˈfaɪ.naɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Finite"?

Our time is finite. — Thời gian của chúng ta có hạn.