Tiếng Việt
Hữu hạn tiếng Anh là gì?
Hữu hạn tiếng Anh là Finite /ˈfaɪ.naɪt/. Có giới hạn, không vô tận.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Finite
Ví dụ câu với Hữu hạn / Finite
- 1
Thời gian của chúng ta có hạn.
Our time is finite.
- 2
Nguồn tài nguyên có hạn.
Resources are finite.
Ghi chú dùng từ Hữu hạn
Hữu hạn mô tả điều gì đó có giới hạn, không vô tận. Các từ liên quan: unlimited (vô hạn), infinite (vô tận), bounded (có giới hạn).
Video minh hoạ Hữu hạn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Hữu hạn
- hạndrought
- Phần tử hữu hạnFinite element
- trách nhiệm hữu hạnlimited liability
- công ty trách nhiệm hữu hạnLimited liability company
- công ty trách nhiệm hữu hạn dịch vụService limited liability company
- công ty trách nhiệm hữu hạn thương mạiTrading limited liability company
- công ty trách nhiệm hữu hạn 1 thành viênSingle-member limited liability company
- công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viênTwo-member limited liability company
- công ty trách nhiệm hữu hạn xuất nhập khẩuImport-export limited liability company
- công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dịch vụTrading and service limited liability company
- công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và dịch vụCommerce and service limited liability company
- công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lênLimited liability company with two or more members
Câu hỏi thường gặp về "Hữu hạn"
Hữu hạn tiếng Anh là gì?
Hữu hạn tiếng Anh là "Finite" (tính từ), nghĩa là: Có giới hạn, không vô tận.
"Finite" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Finite" nghĩa tiếng Việt là "Hữu hạn". Hữu hạn mô tả điều gì đó có giới hạn, không vô tận.
Phát âm "Finite" như thế nào?
"Finite" có phiên âm IPA /ˈfaɪ.naɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Finite"?
Our time is finite. — Thời gian của chúng ta có hạn.