Tiếng Việt
Công ty trách nhiệm hữu hạn xuất nhập khẩu tiếng Anh là gì?
công ty trách nhiệm hữu hạn xuất nhập khẩu tiếng Anh là Import-export limited liability company /ˌɪmpɔːrt-ˈɛkspɔːrt ˈlɪmɪtɪd ˈlaɪəˌbɪlɪti ˈkʌmpəni/. Công ty có trách nhiệm hữu hạn chuyên về hoạt động xuất nhập khẩu hàng hóa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Import-export limited liability company
Ví dụ câu với công ty trách nhiệm hữu hạn xuất nhập khẩu / Import-export limited liability company
- 1
The import-export limited liability company specializes in international trade.
Công ty trách nhiệm hữu hạn xuất nhập khẩu chuyên về thương mại quốc tế.
- 2
They established an import-export limited liability company to expand their business.
Họ thành lập công ty trách nhiệm hữu hạn xuất nhập khẩu để mở rộng kinh doanh.
Ghi chú dùng từ công ty trách nhiệm hữu hạn xuất nhập khẩu
Đây là loại hình doanh nghiệp hạn chế trách nhiệm của các thành viên trong hoạt động xuất nhập khẩu. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'Limited Liability Company' (Công ty trách nhiệm hữu hạn), 'Import' (Nhập khẩu), 'Export' (Xuất khẩu).
Video minh hoạ công ty trách nhiệm hữu hạn xuất nhập khẩu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với công ty trách nhiệm hữu hạn xuất nhập khẩu
Câu hỏi thường gặp về "công ty trách nhiệm hữu hạn xuất nhập khẩu"
Công ty trách nhiệm hữu hạn xuất nhập khẩu tiếng Anh là gì?
Công ty trách nhiệm hữu hạn xuất nhập khẩu tiếng Anh là "Import-export limited liability company" (danh từ), nghĩa là: Công ty có trách nhiệm hữu hạn chuyên về hoạt động xuất nhập khẩu hàng hóa.
"Import-export limited liability company" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Import-export limited liability company" nghĩa tiếng Việt là "công ty trách nhiệm hữu hạn xuất nhập khẩu". Đây là loại hình doanh nghiệp hạn chế trách nhiệm của các thành viên trong hoạt động xuất nhập khẩu.
Phát âm "Import-export limited liability company" như thế nào?
"Import-export limited liability company" có phiên âm IPA /ˌɪmpɔːrt-ˈɛkspɔːrt ˈlɪmɪtɪd ˈlaɪəˌbɪlɪti ˈkʌmpəni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Import-export limited liability company"?
Công ty trách nhiệm hữu hạn xuất nhập khẩu chuyên về thương mại quốc tế. — The import-export limited liability company specializes in international trade.