Tiếng Việt
Huyễn hoặc tiếng Anh là gì?
huyễn hoặc tiếng Anh là illusion /ɪˈluːʒən/. Ảo tưởng hoặc ảo giác khiến người ta nhầm lẫn giữa thực và ảo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
illusion
Ví dụ câu với huyễn hoặc / illusion
- 1
Cô ấy bị ảo tưởng về khả năng của mình trong cuộc thi.
She was under the illusion that she could win the competition.
- 2
Những ảo ảnh trong phim khiến khán giả cảm thấy như đang sống trong thế giới khác.
The illusions in the movie made the audience feel like they were in another world.
Ghi chú dùng từ huyễn hoặc
Illusion là ảo tưởng hoặc ảo giác, thường gây nhầm lẫn giữa thực và ảo. Các từ liên quan: hallucination (ảo giác), fantasy (ảo tưởng), mirage (ảo ảnh sa mạc).
Video minh hoạ huyễn hoặc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với huyễn hoặc
Câu hỏi thường gặp về "huyễn hoặc"
Huyễn hoặc tiếng Anh là gì?
Huyễn hoặc tiếng Anh là "illusion" (danh từ), nghĩa là: Ảo tưởng hoặc ảo giác khiến người ta nhầm lẫn giữa thực và ảo.
"illusion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"illusion" nghĩa tiếng Việt là "huyễn hoặc". Illusion là ảo tưởng hoặc ảo giác, thường gây nhầm lẫn giữa thực và ảo.
Phát âm "illusion" như thế nào?
"illusion" có phiên âm IPA /ɪˈluːʒən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "illusion"?
She was under the illusion that she could win the competition. — Cô ấy bị ảo tưởng về khả năng của mình trong cuộc thi.