The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ảo ảnh tiếng Anh là gì?

ảo ảnh tiếng Anh là optical illusion /ˈɑːptɪkl ɪˈluːʒən/. Ảo ảnh là hiện tượng thị giác khiến người xem thấy những hình ảnh hoặc hiện tượng không thực sự tồn tại trong thực tế.

Hình minh hoạ "ảo ảnh" tiếng Anh là "optical illusion"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

optical illusion

/ˈɑːptɪkl ɪˈluːʒən/

Ví dụ câu với ảo ảnh / optical illusion

  1. 1

    Bạn có thể thấy ảo ảnh khi nhìn qua kính viễn vọng.

    You can see an optical illusion when looking through a telescope.

  2. 2

    Ảo ảnh này làm cho ta nghĩ rằng có nước chảy trên mặt bàn.

    This optical illusion makes us think there is water flowing on the table.

Ghi chú dùng từ ảo ảnh

Ảo ảnh là hiện tượng thị giác gây ra bởi các hiệu ứng quang học. Các thuật ngữ liên quan gồm 'refraction' (khúc xạ), 'perspective' (góc nhìn), và 'perception' (nhận thức).

Video minh hoạ ảo ảnh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ảo ảnh

Câu hỏi thường gặp về "ảo ảnh"

Ảo ảnh tiếng Anh là gì?

Ảo ảnh tiếng Anh là "optical illusion", nghĩa là: Ảo ảnh là hiện tượng thị giác khiến người xem thấy những hình ảnh hoặc hiện tượng không thực sự tồn tại trong thực tế.

"optical illusion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"optical illusion" nghĩa tiếng Việt là "ảo ảnh". Ảo ảnh là hiện tượng thị giác gây ra bởi các hiệu ứng quang học.

Phát âm "optical illusion" như thế nào?

"optical illusion" có phiên âm IPA /ˈɑːptɪkl ɪˈluːʒən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "optical illusion"?

You can see an optical illusion when looking through a telescope. — Bạn có thể thấy ảo ảnh khi nhìn qua kính viễn vọng.