The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Huyền tiếng Anh là gì?

huyền tiếng Anh là Falling tone /ˈfɔːlɪŋ təʊn/. Thanh huyền trong tiếng Việt là âm điệu rơi, thể hiện qua cách phát âm xuống thấp hơn trong ngữ điệu. Thường dùng để mô tả âm điệu trong ngôn ngữ hoặc âm nhạc.

Hình minh hoạ "huyền" tiếng Anh là "Falling tone"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Falling tone

Danh từ
/ˈfɔːlɪŋ təʊn/

Ví dụ câu với huyền / Falling tone

  1. 1

    Trong tiếng Việt, âm huyền thường xuất hiện ở cuối câu để tạo cảm giác trầm lặng.

    The falling tone in Vietnamese often appears at the end of sentences to create a sense of finality.

  2. 2

    Trong bài hát, âm huyền giúp thể hiện cảm xúc buồn bã của ca sĩ.

    In the song, the falling tone helps express the singer's sadness.

Ghi chú dùng từ huyền

Huyền là một trong bốn thanh điệu của tiếng Việt, cùng với sắc, hỏi, ngã. Các từ liên quan: tone (ngữ điệu), pitch (độ cao), intonation (ngữ điệu).

Video minh hoạ huyền

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với huyền

Câu hỏi thường gặp về "huyền"

Huyền tiếng Anh là gì?

Huyền tiếng Anh là "Falling tone" (danh từ), nghĩa là: Thanh huyền trong tiếng Việt là âm điệu rơi, thể hiện qua cách phát âm xuống thấp hơn trong ngữ điệu. Thường dùng để mô tả âm điệu trong ngôn ngữ hoặc âm nhạc.

"Falling tone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Falling tone" nghĩa tiếng Việt là "huyền". Huyền là một trong bốn thanh điệu của tiếng Việt, cùng với sắc, hỏi, ngã.

Phát âm "Falling tone" như thế nào?

"Falling tone" có phiên âm IPA /ˈfɔːlɪŋ təʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Falling tone"?

The falling tone in Vietnamese often appears at the end of sentences to create a sense of finality. — Trong tiếng Việt, âm huyền thường xuất hiện ở cuối câu để tạo cảm giác trầm lặng.