Tiếng Việt
Huyền chức tiếng Anh là gì?
huyền chức tiếng Anh là suspension /səˈspɛnʃən/. Sự đình chỉ hoặc tạm hoãn một chức vụ hoặc hoạt động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
suspension
Ví dụ câu với huyền chức / suspension
- 1
Giáo viên bị đình chỉ công tác vì vi phạm quy định.
The teacher was suspended for violating the rules.
- 2
Chương trình đã bị đình chỉ do thiếu ngân sách.
The program was suspended due to lack of funding.
Ghi chú dùng từ huyền chức
Huyền chức là việc tạm thời ngưng chức vụ hoặc hoạt động. Các thuật ngữ liên quan: 'đình chỉ' (suspend), 'tạm hoãn' (postpone), 'ngưng' (cease).
Video minh hoạ huyền chức
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với huyền chức
Câu hỏi thường gặp về "huyền chức"
Huyền chức tiếng Anh là gì?
Huyền chức tiếng Anh là "suspension" (danh từ), nghĩa là: Sự đình chỉ hoặc tạm hoãn một chức vụ hoặc hoạt động.
"suspension" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"suspension" nghĩa tiếng Việt là "huyền chức". Huyền chức là việc tạm thời ngưng chức vụ hoặc hoạt động.
Phát âm "suspension" như thế nào?
"suspension" có phiên âm IPA /səˈspɛnʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "suspension"?
The teacher was suspended for violating the rules. — Giáo viên bị đình chỉ công tác vì vi phạm quy định.