Tiếng Việt
Huyệt đạo tiếng Anh là gì?
huyệt đạo tiếng Anh là acupoint /acjupɔɪnt/. Các điểm trên cơ thể dùng trong châm cứu để điều trị bệnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
acupoint
Ví dụ câu với huyệt đạo / acupoint
- 1
Châm cứu vào các huyệt đạo để giảm đau.
Acupuncture involves inserting needles into specific acupoints to relieve pain.
- 2
Các huyệt đạo cần được xác định chính xác để đạt hiệu quả điều trị.
Precise identification of acupoints is essential for effective treatment.
Ghi chú dùng từ huyệt đạo
Huyệt đạo là các điểm trên cơ thể dùng trong y học cổ truyền để điều trị bệnh bằng châm cứu hoặc xoa bóp. Các thuật ngữ liên quan gồm 'châm cứu' (acupuncture), 'xoa bóp' (massage), và 'đông y' (traditional medicine).
Video minh hoạ huyệt đạo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với huyệt đạo
Câu hỏi thường gặp về "huyệt đạo"
Huyệt đạo tiếng Anh là gì?
Huyệt đạo tiếng Anh là "acupoint" (danh từ), nghĩa là: Các điểm trên cơ thể dùng trong châm cứu để điều trị bệnh.
"acupoint" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"acupoint" nghĩa tiếng Việt là "huyệt đạo". Huyệt đạo là các điểm trên cơ thể dùng trong y học cổ truyền để điều trị bệnh bằng châm cứu hoặc xoa bóp.
Phát âm "acupoint" như thế nào?
"acupoint" có phiên âm IPA /acjupɔɪnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "acupoint"?
Acupuncture involves inserting needles into specific acupoints to relieve pain. — Châm cứu vào các huyệt đạo để giảm đau.