Tiếng Việt
Huyệt tiếng Anh là gì?
huyệt tiếng Anh là burrow /ˈbʌrəʊ/. Hang hoặc lỗ nhỏ do động vật đào để trú ẩn hoặc sinh sống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
burrow
Ví dụ câu với huyệt / burrow
- 1
Con chuột đã đào một hang trong tường để tránh kẻ thù.
The mouse dug a burrow in the wall to escape predators.
- 2
Chúng tôi tìm thấy một hang nhỏ dưới gốc cây để trú ẩn khỏi mưa.
We found a small burrow under the tree to shelter from the rain.
Ghi chú dùng từ huyệt
Huyệt là nơi động vật đào để sống hoặc tránh nguy hiểm. Các từ liên quan: 'den' (lồng, hang), 'tunnel' (đường hầm), 'den' (lồng, nơi trú ẩn của động vật).
Video minh hoạ huyệt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với huyệt
Câu hỏi thường gặp về "huyệt"
Huyệt tiếng Anh là gì?
Huyệt tiếng Anh là "burrow" (danh từ), nghĩa là: Hang hoặc lỗ nhỏ do động vật đào để trú ẩn hoặc sinh sống.
"burrow" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"burrow" nghĩa tiếng Việt là "huyệt". Huyệt là nơi động vật đào để sống hoặc tránh nguy hiểm.
Phát âm "burrow" như thế nào?
"burrow" có phiên âm IPA /ˈbʌrəʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "burrow"?
The mouse dug a burrow in the wall to escape predators. — Con chuột đã đào một hang trong tường để tránh kẻ thù.