Tiếng Việt
Ỉ eo tiếng Anh là gì?
ỉ eo tiếng Anh là whine /waɪn/. kêu than rên rỉ, phàn nàn không ngừng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
whine
Ví dụ câu với ỉ eo / whine
- 1
Cô ấy cứ ỉ eo mãi vì công việc quá căng thẳng.
She kept whining about her workload.
- 2
Đứa trẻ ỉ eo đòi mẹ mua đồ chơi.
The child was whining for a new toy.
Ghi chú dùng từ ỉ eo
Ỉ eo là hành động than vãn hoặc phàn nàn một cách không ngừng. Các từ liên quan: complain (phàn nàn), grumble ( càu nhàu), moan (rên rỉ).
Video minh hoạ ỉ eo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ỉ eo
Câu hỏi thường gặp về "ỉ eo"
Ỉ eo tiếng Anh là gì?
Ỉ eo tiếng Anh là "whine" (động từ), nghĩa là: kêu than rên rỉ, phàn nàn không ngừng.
"whine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"whine" nghĩa tiếng Việt là "ỉ eo". Ỉ eo là hành động than vãn hoặc phàn nàn một cách không ngừng.
Phát âm "whine" như thế nào?
"whine" có phiên âm IPA /waɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "whine"?
She kept whining about her workload. — Cô ấy cứ ỉ eo mãi vì công việc quá căng thẳng.