Tiếng Việt
Eo tiếng Anh là gì?
eo tiếng Anh là waist /weɪst/. Vùng hông hoặc phần giữa của cơ thể người, nằm giữa ngực và hông.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
waist
Ví dụ câu với eo / waist
- 1
Cô ấy thắt dây lưng quanh eo của mình.
She tightened her belt around her waist.
- 2
Anh ấy đo vòng eo để kiểm tra sức khỏe.
He measured his waist to check his health.
Ghi chú dùng từ eo
Eo là phần giữa của cơ thể, liên quan đến vòng bụng. Các từ liên quan: 'hip' (hông), 'abdomen' (bụng), 'belt' (dây lưng).
Video minh hoạ eo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với eo
Câu hỏi thường gặp về "eo"
Eo tiếng Anh là gì?
Eo tiếng Anh là "waist" (danh từ), nghĩa là: Vùng hông hoặc phần giữa của cơ thể người, nằm giữa ngực và hông.
"waist" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"waist" nghĩa tiếng Việt là "eo". Eo là phần giữa của cơ thể, liên quan đến vòng bụng.
Phát âm "waist" như thế nào?
"waist" có phiên âm IPA /weɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "waist"?
She tightened her belt around her waist. — Cô ấy thắt dây lưng quanh eo của mình.