Tiếng Việt
Ic tiếng Anh là gì?
ic tiếng Anh là microchip /ˈmaɪkrəʊtʃɪp/. Vi mạch nhỏ dùng trong điện tử để xử lý hoặc lưu trữ dữ liệu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
microchip
Ví dụ câu với ic / microchip
- 1
Vi mạch nhỏ này có thể lưu trữ nhiều dữ liệu hơn.
This microchip can store more data.
- 2
Các vi mạch trong điện thoại thông minh rất phức tạp.
The microchips in smartphones are very complex.
Ghi chú dùng từ ic
Vi mạch là thành phần quan trọng trong công nghệ điện tử, giúp xử lý dữ liệu. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'circuit' (mạch điện), 'processor' (bộ xử lý), 'semiconductor' (chất bán dẫn).
Video minh hoạ ic
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ic
Câu hỏi thường gặp về "ic"
Ic tiếng Anh là gì?
Ic tiếng Anh là "microchip" (danh từ), nghĩa là: Vi mạch nhỏ dùng trong điện tử để xử lý hoặc lưu trữ dữ liệu.
"microchip" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"microchip" nghĩa tiếng Việt là "ic". Vi mạch là thành phần quan trọng trong công nghệ điện tử, giúp xử lý dữ liệu.
Phát âm "microchip" như thế nào?
"microchip" có phiên âm IPA /ˈmaɪkrəʊtʃɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "microchip"?
This microchip can store more data. — Vi mạch nhỏ này có thể lưu trữ nhiều dữ liệu hơn.