Tiếng Việt
Vi mạch điện tử tiếng Anh là gì?
vi mạch điện tử tiếng Anh là electronic microchip /ˌɛlɛkˈtrɒnɪk ˈmaɪkrəʧɪp/. Vi mạch điện tử là một loại mạch tích hợp nhỏ gọn chứa các linh kiện điện tử để xử lý hoặc lưu trữ dữ liệu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
electronic microchip
Ví dụ câu với vi mạch điện tử / electronic microchip
- 1
Vi mạch điện tử được sử dụng trong điện thoại di động.
Electronic microchips are used in mobile phones.
- 2
Các vi mạch điện tử giúp các thiết bị hoạt động hiệu quả hơn.
Electronic microchips help devices operate more efficiently.
Ghi chú dùng từ vi mạch điện tử
Vi mạch điện tử là thành phần quan trọng trong công nghệ điện tử, liên quan đến các thuật ngữ như 'chip' (vi mạch nhỏ), 'circuit' (mạch điện), và 'semiconductor' (chất bán dẫn).
Video minh hoạ vi mạch điện tử
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vi mạch điện tử
Câu hỏi thường gặp về "vi mạch điện tử"
Vi mạch điện tử tiếng Anh là gì?
Vi mạch điện tử tiếng Anh là "electronic microchip" (danh từ), nghĩa là: Vi mạch điện tử là một loại mạch tích hợp nhỏ gọn chứa các linh kiện điện tử để xử lý hoặc lưu trữ dữ liệu.
"electronic microchip" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"electronic microchip" nghĩa tiếng Việt là "vi mạch điện tử". Vi mạch điện tử là thành phần quan trọng trong công nghệ điện tử, liên quan đến các thuật ngữ như 'chip' (vi mạch nhỏ), 'circuit' (mạch điện), và 'semiconductor' (chất bán dẫn).
Phát âm "electronic microchip" như thế nào?
"electronic microchip" có phiên âm IPA /ˌɛlɛkˈtrɒnɪk ˈmaɪkrəʧɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "electronic microchip"?
Electronic microchips are used in mobile phones. — Vi mạch điện tử được sử dụng trong điện thoại di động.