Tiếng Việt
In ống đồng tiếng Anh là gì?
in ống đồng tiếng Anh là rotogravure /rotogravure/. In ống đồng là kỹ thuật in ảnh bằng cách khắc chìm trên bản in kim loại, thường là đồng, rồi in ra giấy.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rotogravure
Ví dụ câu với in ống đồng / rotogravure
- 1
Anh ấy thích in ống đồng để tạo ra các tác phẩm nghệ thuật độc đáo.
He prefers rotogravure for creating unique art pieces.
- 2
Quá trình in ống đồng đòi hỏi kỹ thuật cao và tỉ mỉ.
The rotogravure process requires high skill and precision.
Ghi chú dùng từ in ống đồng
In ống đồng là kỹ thuật in ảnh trên kim loại, còn gọi là in chìm. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'lithography' (khắc bản), 'screen printing' (in lưới), và 'offset printing' (in offset), đều là các phương pháp in ấn khác nhau.
Video minh hoạ in ống đồng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với in ống đồng
Câu hỏi thường gặp về "in ống đồng"
In ống đồng tiếng Anh là gì?
In ống đồng tiếng Anh là "rotogravure" (danh từ), nghĩa là: In ống đồng là kỹ thuật in ảnh bằng cách khắc chìm trên bản in kim loại, thường là đồng, rồi in ra giấy.
"rotogravure" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rotogravure" nghĩa tiếng Việt là "in ống đồng". In ống đồng là kỹ thuật in ảnh trên kim loại, còn gọi là in chìm.
Phát âm "rotogravure" như thế nào?
"rotogravure" có phiên âm IPA /rotogravure/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rotogravure"?
He prefers rotogravure for creating unique art pieces. — Anh ấy thích in ống đồng để tạo ra các tác phẩm nghệ thuật độc đáo.