The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ống đồng tiếng Anh là gì?

Ống đồng tiếng Anh là Copper pipe /ˈkɒpə paɪp/. Ống làm bằng đồng dùng để dẫn nước hoặc khí trong hệ thống ống dẫn.

Hình minh hoạ "Ống đồng" tiếng Anh là "Copper pipe"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Copper pipe

Danh từ
/ˈkɒpə paɪp/

Ví dụ câu với Ống đồng / Copper pipe

  1. 1

    Anh ấy đã sửa ống đồng trong hệ thống ống nước của nhà.

    He repaired the copper pipe in the house's plumbing system.

  2. 2

    Chúng tôi cần mua ống đồng để lắp đặt hệ thống điều hòa.

    We need to buy copper pipes to install the air conditioning system.

Ghi chú dùng từ Ống đồng

Ống đồng là loại ống làm bằng hợp kim đồng, thường dùng trong hệ thống ống nước và khí. Các từ liên quan: 'pipe' (ống), 'plumbing' (hệ thống ống nước), 'metal' (kim loại).

Video minh hoạ Ống đồng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với Ống đồng

Câu hỏi thường gặp về "Ống đồng"

Ống đồng tiếng Anh là gì?

Ống đồng tiếng Anh là "Copper pipe" (danh từ), nghĩa là: Ống làm bằng đồng dùng để dẫn nước hoặc khí trong hệ thống ống dẫn.

"Copper pipe" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Copper pipe" nghĩa tiếng Việt là "Ống đồng". Ống đồng là loại ống làm bằng hợp kim đồng, thường dùng trong hệ thống ống nước và khí.

Phát âm "Copper pipe" như thế nào?

"Copper pipe" có phiên âm IPA /ˈkɒpə paɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Copper pipe"?

He repaired the copper pipe in the house's plumbing system. — Anh ấy đã sửa ống đồng trong hệ thống ống nước của nhà.