Tiếng Việt
Ít ỏi tiếng Anh là gì?
ít ỏi tiếng Anh là scant /skænt/. ít ỏi, không đủ, thiếu thốn về số lượng hoặc mức độ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
scant
Ví dụ câu với ít ỏi / scant
- 1
Lương thực trong kho còn rất ít ỏi.
The food supplies in the warehouse are very scant.
- 2
Thông tin về dự án còn ít ỏi và chưa rõ ràng.
Information about the project is scant and unclear.
Ghi chú dùng từ ít ỏi
Từ 'ít ỏi' mô tả sự thiếu hụt hoặc không nhiều. Các từ liên quan gồm 'scarce' (không đủ, hiếm), 'insufficient' (không đủ), và 'meager' (khan hiếm, ít ỏi).
Video minh hoạ ít ỏi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ít ỏi
Câu hỏi thường gặp về "ít ỏi"
Ít ỏi tiếng Anh là gì?
Ít ỏi tiếng Anh là "scant" (tính từ), nghĩa là: ít ỏi, không đủ, thiếu thốn về số lượng hoặc mức độ.
"scant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"scant" nghĩa tiếng Việt là "ít ỏi". Từ 'ít ỏi' mô tả sự thiếu hụt hoặc không nhiều.
Phát âm "scant" như thế nào?
"scant" có phiên âm IPA /skænt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "scant"?
The food supplies in the warehouse are very scant. — Lương thực trong kho còn rất ít ỏi.