Tiếng Việt
Ít tuổi tiếng Anh là gì?
ít tuổi tiếng Anh là young /jʌŋ/. Có tuổi còn nhỏ, chưa trưởng thành.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
young
Ví dụ câu với ít tuổi / young
- 1
Cô ấy còn rất trẻ, mới 10 tuổi.
She is still very young, only 10 years old.
- 2
Anh ấy là một cậu bé trẻ tuổi và năng động.
He is a young and energetic boy.
Ghi chú dùng từ ít tuổi
Từ 'young' dùng để miêu tả người còn nhỏ tuổi hoặc chưa trưởng thành. Các từ liên quan gồm 'child' (trẻ con), 'adolescent' (thiếu niên), 'juvenile' (thiếu niên, chưa trưởng thành).
Video minh hoạ ít tuổi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ít tuổi
Câu hỏi thường gặp về "ít tuổi"
Ít tuổi tiếng Anh là gì?
Ít tuổi tiếng Anh là "young" (tính từ), nghĩa là: Có tuổi còn nhỏ, chưa trưởng thành.
"young" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"young" nghĩa tiếng Việt là "ít tuổi". Từ 'young' dùng để miêu tả người còn nhỏ tuổi hoặc chưa trưởng thành.
Phát âm "young" như thế nào?
"young" có phiên âm IPA /jʌŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "young"?
She is still very young, only 10 years old. — Cô ấy còn rất trẻ, mới 10 tuổi.