Tiếng Việt
Kangaroo tiếng Anh là gì?
kangaroo tiếng Anh là kangaroo /ˌkæŋɡəˈruː/. Chú chuột túi, một loài động vật có túi sống chủ yếu ở Úc, nổi bật với khả năng nhảy xa và nhanh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
kangaroo
Ví dụ câu với kangaroo / kangaroo
- 1
Con kangaroo nhảy qua đồng cỏ rộng lớn.
The kangaroo hops across the vast grassland.
- 2
Chú chuột túi này có túi để đựng con non của nó.
This kangaroo has a pouch to carry its joey.
Ghi chú dùng từ kangaroo
Kangaroo là động vật đặc trưng của Úc, thuộc họ Macropodidae. Các từ liên quan: 'joey' (con non), 'pouch' (túi), 'marsupial' (động vật có túi).
Video minh hoạ kangaroo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kangaroo
Câu hỏi thường gặp về "kangaroo"
Kangaroo tiếng Anh là gì?
Kangaroo tiếng Anh là "kangaroo" (danh từ), nghĩa là: Chú chuột túi, một loài động vật có túi sống chủ yếu ở Úc, nổi bật với khả năng nhảy xa và nhanh.
"kangaroo" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"kangaroo" nghĩa tiếng Việt là "kangaroo". Kangaroo là động vật đặc trưng của Úc, thuộc họ Macropodidae.
Phát âm "kangaroo" như thế nào?
"kangaroo" có phiên âm IPA /ˌkæŋɡəˈruː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "kangaroo"?
The kangaroo hops across the vast grassland. — Con kangaroo nhảy qua đồng cỏ rộng lớn.