Tiếng Việt
Túi kangaroo tiếng Anh là gì?
Túi kangaroo tiếng Anh là Kangaroo pouch /ˈkæŋɡəruː paʊtʃ/. Túi lớn ở bụng của con chuột túi dùng để đựng con non.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Kangaroo pouch
Ví dụ câu với Túi kangaroo / Kangaroo pouch
- 1
Con chuột túi mang con non trong túi của nó.
The kangaroo carried her joey in her pouch.
- 2
Túi của chuột túi là nơi an toàn cho con non mới sinh.
A kangaroo's pouch provides a safe space for its newborn.
Ghi chú dùng từ Túi kangaroo
Túi kangaroo là phần đặc trưng của chuột túi, giúp chúng mang và bảo vệ con non. Các từ liên quan: 'marsupial' (động vật có túi), 'joey' (con non của chuột túi), 'pouch' (túi).
Video minh hoạ Túi kangaroo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Túi kangaroo
Câu hỏi thường gặp về "Túi kangaroo"
Túi kangaroo tiếng Anh là gì?
Túi kangaroo tiếng Anh là "Kangaroo pouch" (danh từ), nghĩa là: Túi lớn ở bụng của con chuột túi dùng để đựng con non.
"Kangaroo pouch" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Kangaroo pouch" nghĩa tiếng Việt là "Túi kangaroo". Túi kangaroo là phần đặc trưng của chuột túi, giúp chúng mang và bảo vệ con non.
Phát âm "Kangaroo pouch" như thế nào?
"Kangaroo pouch" có phiên âm IPA /ˈkæŋɡəruː paʊtʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Kangaroo pouch"?
The kangaroo carried her joey in her pouch. — Con chuột túi mang con non trong túi của nó.