Tiếng Việt
Kẻ ám sát tiếng Anh là gì?
kẻ ám sát tiếng Anh là assassin /əˈsæsən/. Người ám sát, kẻ giết người để thực hiện một mục đích chính trị hoặc cá nhân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
assassin
Ví dụ câu với kẻ ám sát / assassin
- 1
Kẻ ám sát đã bị bắt giữ sau nhiều tháng truy lùng.
The assassin was captured after months of pursuit.
- 2
Anh ta được thuê làm kẻ ám sát để loại bỏ mục tiêu của mình.
He was hired as an assassin to eliminate his target.
Ghi chú dùng từ kẻ ám sát
Kẻ ám sát là người thực hiện hành động giết người có chủ đích, thường vì lý do chính trị hoặc cá nhân. Các từ liên quan: 'murderer' (kẻ giết người), 'hitman' (kẻ thuê giết người), 'assassination' (vụ ám sát).
Video minh hoạ kẻ ám sát
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kẻ ám sát
Câu hỏi thường gặp về "kẻ ám sát"
Kẻ ám sát tiếng Anh là gì?
Kẻ ám sát tiếng Anh là "assassin" (danh từ), nghĩa là: Người ám sát, kẻ giết người để thực hiện một mục đích chính trị hoặc cá nhân.
"assassin" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"assassin" nghĩa tiếng Việt là "kẻ ám sát". Kẻ ám sát là người thực hiện hành động giết người có chủ đích, thường vì lý do chính trị hoặc cá nhân.
Phát âm "assassin" như thế nào?
"assassin" có phiên âm IPA /əˈsæsən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "assassin"?
The assassin was captured after months of pursuit. — Kẻ ám sát đã bị bắt giữ sau nhiều tháng truy lùng.