Tiếng Việt
Kẻ chủ mưu tiếng Anh là gì?
kẻ chủ mưu tiếng Anh là instigator /ˈɪnstəˌɡeɪtər/. Người kích động hoặc xúi giục hành động xấu hoặc phạm pháp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
instigator
Ví dụ câu với kẻ chủ mưu / instigator
- 1
Anh ta là kẻ chủ mưu trong vụ án đó.
He was the instigator of the crime.
- 2
Cô ấy bị coi là kẻ chủ mưu trong cuộc nổi loạn.
She was considered the instigator of the rebellion.
Ghi chú dùng từ kẻ chủ mưu
Kẻ chủ mưu là người xúi giục hoặc kích động hành động tiêu cực. Các từ liên quan: 'provoker' (kẻ khiêu khích), 'inciter' (kẻ xúi giục), 'agitator' (kẻ kích động).
Video minh hoạ kẻ chủ mưu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kẻ chủ mưu
Câu hỏi thường gặp về "kẻ chủ mưu"
Kẻ chủ mưu tiếng Anh là gì?
Kẻ chủ mưu tiếng Anh là "instigator" (danh từ), nghĩa là: Người kích động hoặc xúi giục hành động xấu hoặc phạm pháp.
"instigator" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"instigator" nghĩa tiếng Việt là "kẻ chủ mưu". Kẻ chủ mưu là người xúi giục hoặc kích động hành động tiêu cực.
Phát âm "instigator" như thế nào?
"instigator" có phiên âm IPA /ˈɪnstəˌɡeɪtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "instigator"?
He was the instigator of the crime. — Anh ta là kẻ chủ mưu trong vụ án đó.